Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年岁 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánsuì] 1. tuổi tác; tuổi。年纪。
他虽然上了年岁,干起活来可不服老。
ông ấy mặc dù tuổi đã cao, nhưng làm việc thì không chịu thua kém ai.
2. năm tháng 。年代。
因为年岁久远,大家把这件事情忘了。
vì năm tháng qua lâu, nên mọi người đã quên chuyện này rồi.
他虽然上了年岁,干起活来可不服老。
ông ấy mặc dù tuổi đã cao, nhưng làm việc thì không chịu thua kém ai.
2. năm tháng 。年代。
因为年岁久远,大家把这件事情忘了。
vì năm tháng qua lâu, nên mọi người đã quên chuyện này rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁
| tuế | 岁: | tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập |

Tìm hình ảnh cho: 年岁 Tìm thêm nội dung cho: 年岁
