Cao su chống va đập cửa

Từ: 滋扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滋扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滋扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīrǎo] quấy rầy; quấy rối。制造事端进行扰乱;使不安宁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滋

:tư dưỡng; tư vị
:tư dưỡng; tư vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu
滋扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滋扰 Tìm thêm nội dung cho: 滋扰