Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑膛 trong tiếng Trung hiện đại:
[huátáng] súng không nòng xoắn。没有膛线的枪膛或炮膛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膛
| thang | 膛: | thang (khu trống rỗng) |
| đường | 膛: | hung đường (lồng ngực) |

Tìm hình ảnh cho: 滑膛 Tìm thêm nội dung cho: 滑膛
