Từ: 滑膛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滑膛:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滑 • 膛

Nghĩa của 滑膛 trong tiếng Trung hiện đại:

[huátáng] súng không nòng xoắn。没有膛线的枪膛或炮膛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑

cốt滑: 
gột滑:gột rửa
gụt滑: 
hoạt滑:hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膛

thang膛:thang (khu trống rỗng)
đường膛:hung đường (lồng ngực)
滑膛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滑膛 Tìm thêm nội dung cho: 滑膛