Từ: 滚淌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚淌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚淌 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔntǎng] chảy。液体(多指汗珠、泪水等)滚动流淌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淌

thảng:thảng (nhỏ giọt)
滚淌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚淌 Tìm thêm nội dung cho: 滚淌