Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滤色镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǜsèjìng] thấu kính lọc ánh sáng; lọc ánh sáng。有色透明镜片。只能透过某种色光,而吸收掉其他色光。 在摄影中利用它吸收一部分色光, 改变拍摄所得影像的色调。 最常用的是黄色和黄绿色的, 多用玻璃或塑料制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滤
| lự | 滤: | lự (lọc sạch): lự khí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 滤色镜 Tìm thêm nội dung cho: 滤色镜
