Cao su chống va đập cửa

Chữ 䀩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀩, chiết tự chữ NHÁC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䀩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䀩

[]

U+4029, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: luo4;
Việt bính: lok6 long5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䀩


nhác, như "nhác thấy, biếng nhác" (vhn)

Chữ gần giống với 䀩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 䀩

Tự hình:

Tự hình chữ 䀩 Tự hình chữ 䀩 Tự hình chữ 䀩 Tự hình chữ 䀩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䀩

nhác:nhác thấy, biếng nhác
䀩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀩 Tìm thêm nội dung cho: 䀩