Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴答 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīdá] tí tách; tích tắc (từ tượng thanh)。象声词,形容水滴落下或钟表摆动的声音。
屋里异常寂静,只有钟摆滴答 滴答地响着。
mọi vật đều yên tĩnh lạ thường, chỉ có tiếng đồng hồ tích tắc.
窗外滴滴答答,雨还没有停。
ngoài cửa sổ mưa rơi tí tách, mưa vẫn chưa tạnh
屋里异常寂静,只有钟摆滴答 滴答地响着。
mọi vật đều yên tĩnh lạ thường, chỉ có tiếng đồng hồ tích tắc.
窗外滴滴答答,雨还没有停。
ngoài cửa sổ mưa rơi tí tách, mưa vẫn chưa tạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 滴答 Tìm thêm nội dung cho: 滴答
