Chữ 䎴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䎴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䎴:

䎴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䎴

䎴

Chiết tự chữ 䎴

[]

U+43B4, tổng 10 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: geng1;
Việt bính: gaang1;

䎴

Nghĩa Trung Việt của từ 䎴


Chữ gần giống với 䎴:

䎳, 䎴, 耸, 耺, 耻, 耼, 耽, 耾, 耿, 聀, 聂, 𦕈,

Chữ gần giống 䎴

Tự hình:

Tự hình chữ 䎴 Tự hình chữ 䎴 Tự hình chữ 䎴 Tự hình chữ 䎴

䎴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䎴 Tìm thêm nội dung cho: 䎴