Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 滴酒不沾 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滴酒不沾:
Nghĩa của 滴酒不沾 trong tiếng Trung hiện đại:
[dījiǔbùzhān] không uống rượu; một giọt rượu cũng không uống。一点酒也不喝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沾
| chem | 沾: | nói chem chép (nói luôn miệng) |
| chăm | 沾: | chăm chăm (chuyên tâm vào việc gì) |
| thêm | 沾: | thêm bớt, thêm thắt |
| triêm | 沾: | triêm (làm ướt; vấy bẩn) |
| trèm | 沾: | tròm trèm |

Tìm hình ảnh cho: 滴酒不沾 Tìm thêm nội dung cho: 滴酒不沾
