Từ: 漆布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漆布 trong tiếng Trung hiện đại:

[qībù] vải sơn; vải nhựa。用漆或其它涂料涂过的布,多用花布或有颜色的布做底子,可用来铺桌面或做书皮等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
漆布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漆布 Tìm thêm nội dung cho: 漆布