Từ: 漆片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漆片 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīpiàn] sơn phiến (chống ẩm, chống thấm)。一种涂料, 用时以酒精溶解,涂在器具上能很快地干燥。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
漆片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漆片 Tìm thêm nội dung cho: 漆片