Chữ 漍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 漍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 漍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漍

漍

Chiết tự chữ 漍

1. 漍 cấu thành từ 2 chữ: 水, 國
  • 水 thuỷ, thủy
  • 國 cuốc, quốc
  • 2. 漍 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 國
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 國 cuốc, quốc
  • Nghĩa của 漍 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guó] Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 15
    Hán Việt: QUỐC
    Bắc Quốc (tên đất, ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)。北漍,地名,在江苏。
    漍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 漍 Tìm thêm nội dung cho: 漍