Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漏光 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuguāng] hở ánh sáng; lọt ánh sáng。感光材料(如胶片、感光纸等)由于封闭不严密而感光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 漏光 Tìm thêm nội dung cho: 漏光
