Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 澄浆泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[dèngjiāngní] bùn lắng; bùn lọc。过滤后除去了杂质的极细腻的泥,特指制细陶瓷等用的泥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄
| chừng | 澄: | xem chừng |
| trừng | 澄: | trừng (trong suốt; làm sáng tỏ) |
| xừng | 澄: | xừng lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 澄浆泥 Tìm thêm nội dung cho: 澄浆泥
