Chữ 𧙀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧙀, chiết tự chữ LUỘT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧙀:

𧙀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧙀

𧙀

Chiết tự chữ 𧙀

[]

U+027640, tổng 10 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: la4;
Việt bính: ;

𧙀

Nghĩa Trung Việt của từ 𧙀


luột, như "luồn luột, trơn luột" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧙀:

, , , , , , , , , , , , , , , 𧙀,

Dị thể chữ 𧙀

𧞪,

Chữ gần giống 𧙀

Tự hình:

Tự hình chữ 𧙀 Tự hình chữ 𧙀 Tự hình chữ 𧙀 Tự hình chữ 𧙀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧙀

luột𧙀:luồn luột, trơn luột
lúp𧙀: 
lớp𧙀: 
𧙀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧙀 Tìm thêm nội dung cho: 𧙀