Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灾荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāihuāng] thiên tai; đói kém。指自然给人造成的损害(多指荒年)。
闹灾荒
gặp lúc mất mùa; thiên tai hoành hành.
闹灾荒
gặp lúc mất mùa; thiên tai hoành hành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾
| tai | 灾: | tai nạn, thiên tai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 灾荒 Tìm thêm nội dung cho: 灾荒
