Từ: 炎症 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炎症:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炎症 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánzhèng]
chứng viêm。机体受到较强烈刺激后的反应现象,多有红、热、肿、痛、机能障碍等症状。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm:viêm nhiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 症

chứng:chứng bệnh
炎症 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炎症 Tìm thêm nội dung cho: 炎症