Từ: 炖锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炖锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炖锅 trong tiếng Trung hiện đại:

dùn guō nồi hầm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炖

don:héo don (khô quắt)
đôn:đôn kê (gà đun nhừ)
đùn:lửa cháy đùn đùn (lửa bốc ngùn ngụt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
炖锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炖锅 Tìm thêm nội dung cho: 炖锅