Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 炫耀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炫耀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耀

Nghĩa của 炫耀 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuànyào]
1. chiếu rọi。照耀。
2. khoe khoang。夸耀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炫

huyễn:huyễn diệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耀

diệu耀:chiếu diệu (soi vào)
dìu耀:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
dịu耀:dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu
炫耀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炫耀 Tìm thêm nội dung cho: 炫耀