Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点水 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnshuǐ] lướt; hớt; đá nước。轻而快地向水中一蘸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 点水 Tìm thêm nội dung cho: 点水
