Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烘箱 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngxiāng] lò sấy。用加热的方法把潮湿物品中水分去掉的箱形装置,多用于工业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |

Tìm hình ảnh cho: 烘箱 Tìm thêm nội dung cho: 烘箱
