Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焚风 trong tiếng Trung hiện đại:
[fénfēng] gió phơn; gió nồm。气流沿山坡下降而形成的热而干的风。多焚风的地区,空气平常比较干燥,容易发生森林火灾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焚
| phàn | 焚: | phàn nàn |
| phần | 焚: | phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy) |
| phừng | 焚: | phừng phừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 焚风 Tìm thêm nội dung cho: 焚风
