Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 焦灼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦灼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焦灼 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāozhuó]
vô cùng lo lắng; vô cùng nóng ruột; sốt ruột。非常着急。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦

tiêu:tiêu (đốt cháy; lo lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灼

chước:mưu chước; châm chước
焦灼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焦灼 Tìm thêm nội dung cho: 焦灼