Từ: 煤田 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤田:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤田 trong tiếng Trung hiện đại:

[méitián] vùng than đá; mỏ than; vùng mỏ than đá。大面积的、可以开采的煤层分布地带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 田

ruộng:ruộng nương, đồng ruộng
điền:đồn điền; điền thổ; điền trạch
煤田 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤田 Tìm thêm nội dung cho: 煤田