Cao su chống va đập cửa

Từ: 熟菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟菜 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúcài] thức ăn chín; món ăn chín。已经烹调的菜,多指出售的熟肉食等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái:thái (rau, món ăn)
熟菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟菜 Tìm thêm nội dung cho: 熟菜