Chữ 囓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囓, chiết tự chữ KHIẾT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囓:

囓 khiết

Đây là các chữ cấu thành từ này: 囓

囓

Chiết tự chữ 囓

Chiết tự chữ khiết bao gồm chữ 口 齧 hoặc 口 丰 刀 齒 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 囓 cấu thành từ 2 chữ: 口, 齧
  • 口 khẩu
  • 齧 khiết, niết
  • 2. 囓 cấu thành từ 4 chữ: 口, 丰, 刀, 齒
  • 口 khẩu
  • 丰 phong
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 齒 xẻ, xỉ, xỉa
  • khiết [khiết]

    U+56D3, tổng 24 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nie4;
    Việt bính: jit6 ngaat6 ngit6;

    囓 khiết

    Nghĩa Trung Việt của từ 囓

    Tục dùng như chữ khiết 齧.

    Chữ gần giống với 囓:

    囑, 囓, 𡆀, 𡆁, 𡆂, 𡆄,

    Dị thể chữ 囓

    齧,

    Chữ gần giống 囓

    呡, 嗟, 嗗, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 囓 Tự hình chữ 囓 Tự hình chữ 囓 Tự hình chữ 囓

    囓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 囓 Tìm thêm nội dung cho: 囓