Từ: 燕子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 燕子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 燕子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàn·zi] chim én; chim én nhà。家燕的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 燕

en: 
yên:yên quốc (tên nước thời Xuân Thu)
yến:yến anh
én:chim én

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
燕子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 燕子 Tìm thêm nội dung cho: 燕子