Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆震 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàozhèn] bạo chấn; chấn động dữ dội; đập; đánh; va; đụng。在发动机里当压力和温度增高时,雾化汽油未经点燃就爆炸,使发动机剧烈震动,这种现象叫做爆震。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |

Tìm hình ảnh cho: 爆震 Tìm thêm nội dung cho: 爆震
