Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爱面子 trong tiếng Trung hiện đại:
[àimiàn·zi] sĩ diện; sợ mất thể diện; lo giữ thể diện。怕损害自己的体面,被别人看不起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱
| ái | 爱: | yêu thương, ái quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 爱面子 Tìm thêm nội dung cho: 爱面子
