Từ: 畢生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畢生:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畢 • 生

tất sinh, tất sanh
Cả đời, suốt đời. ◇Tô Thức 蘇軾:
(Chu Thọ Xương) sanh mẫu tam tuế xả khứ, trưởng đại, thích huyết tả kinh, thệ tất sanh tầm phỏng
(朱壽昌)生母三歲捨去, 長大, 刺血寫經, 誓畢生尋訪 (Đông Pha chí lâm 東坡志林, Quyển nhị).

Nghĩa của 毕生 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìshēng] 名
suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)。一生,多就事业说,用于书面语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畢

tất畢:tất(xong), tất sinh (cả đời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang
畢生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畢生 Tìm thêm nội dung cho: 畢生