Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙医 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáyī] nha sĩ。给人镶牙、拔牙、治疗牙病的医生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 医
| y | 医: | Y trị; y học; y sĩ |
| ế | 医: | ế (bao đựng tiền hồi xưa) |

Tìm hình ảnh cho: 牙医 Tìm thêm nội dung cho: 牙医
