Chữ 絚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絚, chiết tự chữ CĂNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絚:

絚 căng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 絚

Chiết tự chữ căng bao gồm chữ 絲 亙 hoặc 糹 亙 hoặc 糸 亙 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 絚 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 亙
  • ti, ty, tơ, tưa
  • cắng, cẳng, cứng, gắng, hẵng
  • 2. 絚 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 亙
  • miên, mịch
  • cắng, cẳng, cứng, gắng, hẵng
  • 3. 絚 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 亙
  • mịch
  • cắng, cẳng, cứng, gắng, hẵng
  • căng [căng]

    U+7D5A, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: geng1, geng4;
    Việt bính: gang1 gang2;

    căng

    Nghĩa Trung Việt của từ 絚

    Cũng như chữ căng .

    Nghĩa của 絚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gēng]Bộ: 纟- Mịch
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    xem "縆"。古同"縆"。

    Chữ gần giống với 絚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

    Dị thể chữ 絚

    , , 𰬌, ,

    Chữ gần giống 絚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絚 Tự hình chữ 絚 Tự hình chữ 絚 Tự hình chữ 絚

    絚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絚 Tìm thêm nội dung cho: 絚