Từ: 牙行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 牙 • 行

Nghĩa của 牙行 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáháng] người môi giới; trạm giao dịch buôn bán。旧时提供场所、协助买卖双方成交而从中取得佣金的商号或个人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
牙行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙行 Tìm thêm nội dung cho: 牙行