Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙行 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáháng] người môi giới; trạm giao dịch buôn bán。旧时提供场所、协助买卖双方成交而从中取得佣金的商号或个人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 牙行 Tìm thêm nội dung cho: 牙行
