Cao su chống va đập cửa

Từ: 牟利 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牟利:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牟利 trong tiếng Trung hiện đại:

[móulì] kiếm lời; trục lợi。谋取私利。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牟

mào:mào gà
màu:màu sắc
mâu:mâu lợi (tìm kiếm)
mưu:mưu thủ bạo lợi (tìm lợi)
mầu:mầu nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi
牟利 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牟利 Tìm thêm nội dung cho: 牟利