Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 牟利 trong tiếng Trung hiện đại:
[móulì] kiếm lời; trục lợi。谋取私利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牟
| mào | 牟: | mào gà |
| màu | 牟: | màu sắc |
| mâu | 牟: | mâu lợi (tìm kiếm) |
| mưu | 牟: | mưu thủ bạo lợi (tìm lợi) |
| mầu | 牟: | mầu nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 牟利 Tìm thêm nội dung cho: 牟利
