Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缘故 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuángù] duyên cớ; nguyên do。原因。也作原故。
他到这时候还没来,不知什么缘故。
đến giờ này mà anh ấy vẫn chưa đến, không biết vì nguyên cớ gì.
他到这时候还没来,不知什么缘故。
đến giờ này mà anh ấy vẫn chưa đến, không biết vì nguyên cớ gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |

Tìm hình ảnh cho: 缘故 Tìm thêm nội dung cho: 缘故
