Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特产 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèchǎn] đặc sản; sản phẩm đặc biệt。指某地或某国特有的或特别著名的产品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 特产 Tìm thêm nội dung cho: 特产
