Từ: 特此 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特此:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 特 • 此

Nghĩa của 特此 trong tiếng Trung hiện đại:

[tècǐ] nhân đây; đặc biệt ở đây。公文、书信用语,表示为某件事特别在这里通知、公告、奉告等等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt特:đặc sệt
đước特:cây đước
được特:được lòng, được mùa, được thể
đặc特:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực特:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy此:nảy mầm
thử此:thử (cái này)
thửa此:thửa ruộng
特此 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特此 Tìm thêm nội dung cho: 特此