Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特此 trong tiếng Trung hiện đại:
[tècǐ] nhân đây; đặc biệt ở đây。公文、书信用语,表示为某件事特别在这里通知、公告、奉告等等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 特此 Tìm thêm nội dung cho: 特此
