Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特辑 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèjí] số đặc biệt。为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辑
| tập | 辑: | tập (gấp lại; kìm hãm) |

Tìm hình ảnh cho: 特辑 Tìm thêm nội dung cho: 特辑
