Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯得上 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàn·deshàng] đáng; nên。犯得着。
一点小事,跟孩子发脾气犯得上吗?
vì việc nhỏ này mà nổi giận với con cái có đáng không?
一点小事,跟孩子发脾气犯得上吗?
vì việc nhỏ này mà nổi giận với con cái có đáng không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 犯得上 Tìm thêm nội dung cho: 犯得上
