Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犯忌 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànjì] phạm huý; phạm vào điều kiêng kị。违犯禁忌。
你说的话犯了他的忌。
anh nói chuyện đã phạm vào điều kiêng kị của nó.
你说的话犯了他的忌。
anh nói chuyện đã phạm vào điều kiêng kị của nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忌
| cạy | 忌: | lo cày cạy |
| cậy | 忌: | trông cậy, tin cậy |
| cữ | 忌: | cữ thịt (kiêng nhịn thịt) |
| kiêng | 忌: | kiêng khem, kiêng kị |
| kị | 忌: | kị huý, kiêng kị |
| kỵ | 忌: | kỵ huý, kiêng kỵ |

Tìm hình ảnh cho: 犯忌 Tìm thêm nội dung cho: 犯忌
