Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂躁 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángzào] luống cuống; nóng nảy; cáu kỉnh; dễ cáu; dễ cảm ứng; không kềm chế được; hấp tấp; vội vàng; bốc; hăng。非常焦躁, 不沉着。
要沉住气,不要狂躁。
phải kềm chế, không được luống cuống.
要沉住气,不要狂躁。
phải kềm chế, không được luống cuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躁
| rão | 躁: | |
| rảo | 躁: | rảo bước |
| tháo | 躁: | tháo lui |
| táo | 躁: | táo bạo |

Tìm hình ảnh cho: 狂躁 Tìm thêm nội dung cho: 狂躁
