Từ: 相反 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 相反:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 相反 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngfǎn] 1. tương phản; trái ngược nhau。事物的两个方面互相矛盾、互相排斥。
相反相成。
thống nhất và đối lập
两个人走的方向相反。
hướng đi của hai người trái ngược nhau
2. trái lại; ngược lại (dùng ở đầu câu sau hoặc giữa câu biểu thị sự mâu thuẫn với câu trên)。用在下文句首或句中,表示跟上文所说的意思相矛盾。
他不但没被困难吓倒,相反地,战斗意志越来越坚强了。
anh ấy không những không bị khó khăn đánh gục, trái lại, ý chí chiến đấu càng ngày càng kiên cường hơn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản
相反 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 相反 Tìm thêm nội dung cho: 相反