Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相反 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngfǎn] 1. tương phản; trái ngược nhau。事物的两个方面互相矛盾、互相排斥。
相反相成。
thống nhất và đối lập
两个人走的方向相反。
hướng đi của hai người trái ngược nhau
2. trái lại; ngược lại (dùng ở đầu câu sau hoặc giữa câu biểu thị sự mâu thuẫn với câu trên)。用在下文句首或句中,表示跟上文所说的意思相矛盾。
他不但没被困难吓倒,相反地,战斗意志越来越坚强了。
anh ấy không những không bị khó khăn đánh gục, trái lại, ý chí chiến đấu càng ngày càng kiên cường hơn.
相反相成。
thống nhất và đối lập
两个人走的方向相反。
hướng đi của hai người trái ngược nhau
2. trái lại; ngược lại (dùng ở đầu câu sau hoặc giữa câu biểu thị sự mâu thuẫn với câu trên)。用在下文句首或句中,表示跟上文所说的意思相矛盾。
他不但没被困难吓倒,相反地,战斗意志越来越坚强了。
anh ấy không những không bị khó khăn đánh gục, trái lại, ý chí chiến đấu càng ngày càng kiên cường hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |

Tìm hình ảnh cho: 相反 Tìm thêm nội dung cho: 相反
