Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 独一无二 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独一无二:
Nghĩa của 独一无二 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúyīwúèr] độc nhất vô nhị; có một không hai; duy nhất; độc nhất。没有相同的;没有可以相比的。
他的棋下得很高明,在全校是独一无二的。
anh ấy đánh cờ rất giỏi, có một không hai trên toàn trường.
他的棋下得很高明,在全校是独一无二的。
anh ấy đánh cờ rất giỏi, có một không hai trên toàn trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |

Tìm hình ảnh cho: 独一无二 Tìm thêm nội dung cho: 独一无二
