Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猜疑 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāiyí] ngờ vực vô căn cứ; ngờ vực; nghi ngờ。无中生有地起疑心;对人对事不放心。
这件事过几天就要向大家说明,请不要胡乱猜疑。
chuyện này mấy ngày nữa sẽ nói rõ cho mọi người biết, xin đừng ngờ vực lung tung.
这件事过几天就要向大家说明,请不要胡乱猜疑。
chuyện này mấy ngày nữa sẽ nói rõ cho mọi người biết, xin đừng ngờ vực lung tung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| xai | 猜: | xai (đoán chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |

Tìm hình ảnh cho: 猜疑 Tìm thêm nội dung cho: 猜疑
