Từ: 翕张 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翕张:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翕张 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīzhāng] hé; he hé; khép và mở。一合一张。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翕

hấp:hấp cá, hấp cơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương
翕张 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翕张 Tìm thêm nội dung cho: 翕张