Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓包 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔbāo] 1. nổi mụt; nổi sần。(鼓包儿)物体或身体上鼓起疙瘩。
他的脸上鼓了一个包儿。
trên mặt nó nổi lên một cái mụt.
2. mụt; mụn。(鼓包儿)物体或身体上的凸起物。
头上碰了个鼓包。
trên đầu nhô lên một mụt.
他的脸上鼓了一个包儿。
trên mặt nó nổi lên một cái mụt.
2. mụt; mụn。(鼓包儿)物体或身体上的凸起物。
头上碰了个鼓包。
trên đầu nhô lên một mụt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |

Tìm hình ảnh cho: 鼓包 Tìm thêm nội dung cho: 鼓包
