Từ: 获取 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 获取:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 获取 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòqǔ] thu được; được; giành được。取得;猎取。
获取情报
thu được tình báo
获取利润
thu được lợi nhuận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 获

hoạch:thu hoạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 取

thú:thú tội
thủ:thủ lấy
获取 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 获取 Tìm thêm nội dung cho: 获取