Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猿人 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánrén] người vượn。最原始的人类。猿人还保留猿类的某些特征,但已能直立行走,并产生了简单的语言,能制造简单的生产工具,知道用火熟食等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猿
| viên | 猿: | viên hầu (Khỉ lớn) |
| vượn | 猿: | con vượn |
| ươi | 猿: | con đười ươi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 猿人 Tìm thêm nội dung cho: 猿人
