Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玎玲 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīnglíng] leng keng; lách cách; lẻng kẻng。象声词,多形容玉石等撞击的声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玎
| đinh | 玎: | đinh đang (leng keng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玲
| lanh | 玲: | long lanh |
| leng | 玲: | leng keng |
| linh | 玲: | linh linh (tiếng ngọc);linh đình |
| liếng | 玲: | lúng liếng |
| lẻng | 玲: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 玎玲 Tìm thêm nội dung cho: 玎玲
